Hồ Sơ Khách Hàng83 / 83 khách
Quản lý danh bạ, phân loại VIP/B2B và bảo vệ số điện thoại khách hàng
| Họ và Tên Khách Hàng | Số Điện Thoại (Bảo Mật) | Loại Khách | Phân Hạng VIP | Số Tiệc | Tổng Ngân Sách | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đình Khang | 0906***003 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 5 | 1.035.000.000 ₫ | |
| Lê Hoàng Nam | 0906***005 | Cá nhân (B2C) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 5 | 735.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Văn Hùng Sở Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | 0908***003 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 1 (Vàng) | 4 | 1.185.000.000 ₫ | |
| Đào Xuân Đức Ban Quản Lý Các KCN & KCX TP.HCM (HEPZA) | 0908***006 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 4 | 1.100.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Văn Triều Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank HCM) | 0907***001 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 4 | 965.000.000 ₫ | |
| Vũ Tuấn Thanh | 0906***010 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 4 | 890.000.000 ₫ | |
| BS. Trần Đình Trọng | 0906***001 | Cá nhân (B2C) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 4 | 795.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Thị Bích Vân Unilever Việt Nam | 0907***010 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 1.050.000.000 ₫ | |
| Lê Thị Hoài Thu Tập Đoàn Bất Động Sản Novaland | 0907***004 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 1.045.000.000 ₫ | |
| Trần Anh Khoa Tập Đoàn Bất Động Sản Novaland | 0907***005 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 1.045.000.000 ₫ | |
| BS.CKII Nguyễn Hoài Nam Sở Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | 0908***001 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 1.025.000.000 ₫ | |
| ThS. Đặng Thị Kim Loan Sở Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | 0908***002 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 1.025.000.000 ₫ | |
| Phạm Thanh Hằng Ban Quản Lý Các KCN & KCX TP.HCM (HEPZA) | 0908***007 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 955.000.000 ₫ | |
| Võ Thị Kim Oanh Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank HCM) | 0907***002 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 805.000.000 ₫ | |
| Vũ Việt Dũng Cục Hải Quan Thành Phố Hồ Chí Minh | 0908***008 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 740.000.000 ₫ | |
| Đặng Lan Anh Cục Hải Quan Thành Phố Hồ Chí Minh | 0908***009 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 1 (Vàng) | 3 | 740.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Văn Khoa Tập Đoàn FPT - Chi Nhánh Miền Nam | 0907***009 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 700.000.000 ₫ | |
| Trần Đoàn Trung Liên Đoàn Lao Động TP. Hồ Chí Minh | 0908***004 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 695.000.000 ₫ | |
| Lê Thị Bích Thủy Liên Đoàn Lao Động TP. Hồ Chí Minh | 0908***005 | Cơ quan ban ngành (CQBN) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 695.000.000 ₫ | |
| Vũ Thảo Nguyên | 0906***002 | Cá nhân (B2C) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 3 | 600.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Hoàng Nam | 0901***501 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 590.000.000 ₫ | |
| Alo | 093****407 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 3 | 590.000.000 ₫ | |
| Hoàng Duy Khánh | 0901***505 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 3 | 490.000.000 ₫ | |
| Jennifer Lê | 0906***009 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 3 | 198.000.000 ₫ | |
| Bùi Hoàng Long Công Ty Cổ Phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) | 0907***006 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 2 | 840.000.000 ₫ | |
| Phan Thị Ngọc Mai Công Ty Cổ Phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) | 0907***007 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 2 (Kim Cương) | 2 | 840.000.000 ₫ | |
| Trương Công Thắng Tập Đoàn Masan (Masan Consumer) | 0907***008 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 2 | 720.000.000 ₫ | |
| Đỗ Minh Tâm Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank HCM) | 0907***003 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 1 (Vàng) | 2 | 685.000.000 ₫ | |
| Hoàng Mỹ Hạnh | 0906***011 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 2 | 485.000.000 ₫ | |
| Lê Mai Chi | 0906***004 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 2 | 405.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Phương Uyên | 0906***006 | Cá nhân (B2C) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 2 | 345.000.000 ₫ | |
| Trần Thị Phương Thảo | 0901***502 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 2 | 180.000.000 ₫ | |
| Đặng Quốc Hùng | 0906***008 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 2 | 146.000.000 ₫ | |
| Lê Quang Khải | 0901***547 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 550.000.000 ₫ | |
| Vũ Thị Thúy Dung | 0901***538 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 520.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Đăng Khoa | 0901***543 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 500.000.000 ₫ | |
| Phan Mỹ Linh | 0901***526 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 480.000.000 ₫ | |
| Trần Bích Ngọc | 0901***534 | Cá nhân (B2C) | VIP 1 (Vàng) | 1 | 460.000.000 ₫ | |
| Mai Trọng Hiếu Mai Trọng Corp | 0901***517 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 1 | 450.000.000 ₫ | |
| Đặng Thanh Tùng | 0901***507 | Cá nhân (B2C) | VIP 1 (Vàng) | 1 | 420.000.000 ₫ | |
| Bùi Thảo Vy | 0901***532 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 410.000.000 ₫ | |
| Đỗ Quốc Bảo | 0901***511 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 380.000.000 ₫ | |
| Phan Văn Minh | 099****665 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 350.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Mỹ Uyên | 0901***540 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 340.000.000 ₫ | |
| Nguyễn Khánh Linh Nguyễn Khánh Corp | 0901***550 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 2 (Kim Cương) | 1 | 320.000.000 ₫ | |
| Đỗ Đức Trọng | 0901***539 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 310.000.000 ₫ | |
| Phạm Hồng Nhung | 0901***544 | Cá nhân (B2C) | Chuẩn (Standard) | 1 | 300.000.000 ₫ | |
| Lê Mai Phương | 0901***536 | Cá nhân (B2C) | VIP 2 (Kim Cương) | 1 | 290.000.000 ₫ | |
| Lê Minh Trí Lê Minh Corp | 0901***503 | Doanh nghiệp (B2B) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 1 | 280.000.000 ₫ | |
| Vũ Tiến Đạt | 0901***545 | Cá nhân (B2C) | VIP 3 (Hoàng Gia) | 1 | 275.000.000 ₫ |